計窮勢迫 jì qióng shì pò · kế cùng thế bách Hán Việt: kế cùng thế bách · Pinyin: jì qióng shì pò Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 窮 (cùng) + 勢 (thế) + 迫 (bách)Pinyinjì qióng shì pòHán Việtkế cùng thế báchCấu tạo計 + 窮 + 勢 + 迫 · kế + cùng + thế + bách nghĩa thành phần: kế + cùng + thế + bách