計窮慮極

jì qióng lǜ jí kế cùng lự cực

Hán Việt: kế cùng lự cực · Pinyin: jì qióng lǜ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (lự) + (cực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計謀已經用盡。指已無辦法可用。《三國演義》第六六回:「君侯始與皇叔同敗於長坂,計窮慮極,將欲遠竄。」

Eng

  • Cihui 計窮慮極 ìqiónglǜjí f.e. be helpless and in the greatest straits