計窮慮盡 jì qióng lǜ jìn · kế cùng lự tận Hán Việt: kế cùng lự tận · Pinyin: jì qióng lǜ jìn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 窮 (cùng) + 慮 (lự) + 盡 (tận)Pinyinjì qióng lǜ jìnHán Việtkế cùng lự tậnCấu tạo計 + 窮 + 慮 + 盡 · kế + cùng + lự + tận nghĩa thành phần: kế + cùng + lự + tận