計窮智極 jì qióng zhì jí · kế cùng trí cực Hán Việt: kế cùng trí cực · Pinyin: jì qióng zhì jí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 窮 (cùng) + 智 (trí) + 極 (cực)Pinyinjì qióng zhì jíHán Việtkế cùng trí cựcCấu tạo計 + 窮 + 智 + 極 · kế + cùng + trí + cực nghĩa thành phần: kế + cùng + trí + cực