摄影侦察

nhiếp ảnh trinh sát

Hán Việt: nhiếp ảnh trinh sát

Tổng quan

cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 偵 (trinh) + 察 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trinh sát ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi photorecon

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄影报道 · 摄影测量 · 摄影记者 · 侦察兵 · 侦察员 · 侦察性 · 侦察机 · 侦察者