攝影測量

shè yǐng cè liángnhiếp ảnh trắc lượng

Hán Việt: nhiếp ảnh trắc lượng · Pinyin: shè yǐng cè liáng

Tổng quan

sự chụp ảnh địa hình

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 測 (trắc) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo ảnh
  • Tần suất từ sự chụp ảnh địa hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phototopography

Eng

  • Tần suất từ phototopography

Đức

  • Handedict fotogrammetrische Vermessung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄影侦察 · 摄影报道 · 攝影記者 · 測量工具 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的