計算機站 kế toán ki trạm Hán Việt: kế toán ki trạm Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 站 (trạm)Hán Việtkế toán ki trạmCấu tạo計 + 算 + 機 + 站 · kế + toán + ki + trạm nghĩa thành phần: kế + toán + ki + trạm Nghĩa EngCihui 計算機站 ìsuànjīzhàn p.w. computer installation