計算語用學 kế toán ngữ dụng học Hán Việt: kế toán ngữ dụng học Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 語 (ngữ) + 用 (dụng) + 學 (học)Hán Việtkế toán ngữ dụng họcCấu tạo計 + 算 + 語 + 用 + 學 · kế + toán + ngữ + dụng + học nghĩa thành phần: kế + toán + ngữ + dụng + học Nghĩa EngCihui 計算語用學 ìsuàn yǔyòngxué n. <lg.> computational pragmatics