計絀方匱 jì chù fāng kuì · kế truất phương quỹ Hán Việt: kế truất phương quỹ · Pinyin: jì chù fāng kuì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 絀 (truất) + 方 (phương) + 匱 (quỹ)Pinyinjì chù fāng kuìHán Việtkế truất phương quỹCấu tạo計 + 絀 + 方 + 匱 · kế + truất + phương + quỹ nghĩa thành phần: kế + truất + phương + quỹ