計較小事 kế giác tiểu sự Hán Việt: kế giác tiểu sự Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 較 (giác) + 小 (tiểu) + 事 (sự)Hán Việtkế giác tiểu sựCấu tạo計 + 較 + 小 + 事 · kế + giác + tiểu + sự nghĩa thành phần: kế + giác + tiểu + sự Nghĩa EngCihui 計較小事 ìjiào xiǎoshì v.o. be too particular about trifles