計量限定 kế lượng hạn định Hán Việt: kế lượng hạn định Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 限 (hạn) + 定 (định)Hán Việtkế lượng hạn địnhCấu tạo計 + 量 + 限 + 定 · kế + lượng + hạn + định nghĩa thành phần: kế + lượng + hạn + định Nghĩa EngCihui 計量限定 ìliàng xiàndìng n. quantitative limit