計高一籌

kế cao nhất trù

Hán Việt: kế cao nhất trù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cao) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計高一籌 ìgāoyīchóu f.e. more skillful