計鬥負才 jì dòu fù cái · kế đấu phụ tài Hán Việt: kế đấu phụ tài · Pinyin: jì dòu fù cái Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 鬥 (đấu) + 負 (phụ) + 才 (tài)Pinyinjì dòu fù cáiHán Việtkế đấu phụ tàiCấu tạo計 + 鬥 + 負 + 才 · kế + đấu + phụ + tài nghĩa thành phần: kế + đấu + phụ + tài