討人歡心 tǎo rén huān xīn · thảo nhân hoan tâm Hán Việt: thảo nhân hoan tâm · Pinyin: tǎo rén huān xīn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 人 (nhân) + 歡 (hoan) + 心 (tâm)Pinyintǎo rén huān xīnHán Việtthảo nhân hoan tâmCấu tạo討 + 人 + 歡 + 心 · thảo + nhân + hoan + tâm nghĩa thành phần: thảo + nhân + hoan + tâm