討個吉利

thảo cá cát lợi

Hán Việt: thảo cá cát lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (cá) + (cát) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討個吉利 ǎo ge jílì v.p. ask for something as a token of good omen