討債公司

tǎo zhài gōng sī thảo trái công ti

Hán Việt: thảo trái công ti · Pinyin: tǎo zhài gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (trái) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討債公司 ǎozhài gōngsī n. collection agency M:¹jiā