討是尋非 tǎo shì xún fēi · thảo thị tầm phi Hán Việt: thảo thị tầm phi · Pinyin: tǎo shì xún fēi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 是 (thị) + 尋 (tầm) + 非 (phi)Pinyintǎo shì xún fēiHán Việtthảo thị tầm phiCấu tạo討 + 是 + 尋 + 非 · thảo + thị + tầm + phi nghĩa thành phần: thảo + thị + tầm + phi