討沒意思 tǎo méi yì sī · thảo một ý tư Hán Việt: thảo một ý tư · Pinyin: tǎo méi yì sī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 沒 (một) + 意 (ý) + 思 (tư)Pinyintǎo méi yì sīHán Việtthảo một ý tưCấu tạo討 + 沒 + 意 + 思 · thảo + một + ý + tư nghĩa thành phần: thảo + một + ý + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自尋羞辱。《紅樓夢》第二○回:「誰叫你上高臺盤去了!下流沒臉的東西。那裡頑不得,誰叫你跑了去討沒意思。」