讨流溯源 thảo lưu tố nguyên Hán Việt: thảo lưu tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 讨 (thảo) + 流 (lưu) + 溯 (tố) + 源 (nguyên)Hán Việtthảo lưu tố nguyênCấu tạo讨 + 流 + 溯 + 源 · thảo + lưu + tố + nguyên nghĩa thành phần: thảo + lưu + tố + nguyên