討類知原 tǎo lèi zhī yuán · thảo loại tri nguyên Hán Việt: thảo loại tri nguyên · Pinyin: tǎo lèi zhī yuán Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 類 (loại) + 知 (tri) + 原 (nguyên)Pinyintǎo lèi zhī yuánHán Việtthảo loại tri nguyênCấu tạo討 + 類 + 知 + 原 · thảo + loại + tri + nguyên nghĩa thành phần: thảo + loại + tri + nguyên