訏謨定命 xū mò dìng mìng · hu mô định mệnh Hán Việt: hu mô định mệnh · Pinyin: xū mò dìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 訏 (hu) + 謨 (mô) + 定 (định) + 命 (mệnh)Pinyinxū mò dìng mìngHán Việthu mô định mệnhCấu tạo訏 + 謨 + 定 + 命 · hu + mô + định + mệnh nghĩa thành phần: hu + mô + định + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 訏谟:大计,宏谋。胸怀大的谋划来确定政令。旧指处理军国大事。