訓政時期

huấn chánh thì kì

Hán Việt: huấn chánh thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (chánh) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國父建國大綱中所定建國程序的第二時期。主張在此時期內施行約法之治,及開始實行地方自治,並訓練人民行使政權,推行心理、倫理、社會、政治、經濟五種建設。

Eng

  • Cihui 訓政時期 ùnzhèng shíqī n. period of political tutelage