訓練有方

xùn liàn yǒu fāng huấn luyện hữu phương

Hán Việt: huấn luyện hữu phương · Pinyin: xùn liàn yǒu fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (luyện) + (hữu) + (phương)