訖哩吉

cật lí cát

Hán Việt: cật lí cát

Tổng quan

(人名)見訖栗枳項。☸

Cấu tạo: 讫 (cật) + 哩 (lí) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見訖栗枳項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

讫哩什那神