訖哩什那神 cật lí thập na thần Hán Việt: cật lí thập na thần Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 哩 (lí) + 什 (thập) + 那 (na) + 神 (thần)Hán Việtcật lí thập na thầnCấu tạo訖 + 哩 + 什 + 那 + 神 · cật + lí + thập + na + thần nghĩa thành phần: cật + lí + thập + na + thần