訖情盡意 qì qíng jìn yì · cật tình tận ý Hán Việt: cật tình tận ý · Pinyin: qì qíng jìn yì Tổng quan Cấu tạo: 訖 (cật) + 情 (tình) + 盡 (tận) + 意 (ý)Pinyinqì qíng jìn yìHán Việtcật tình tận ýCấu tạo訖 + 情 + 盡 + 意 · cật + tình + tận + ý nghĩa thành phần: cật + tình + tận + ý