託人說情 thác nhân thuyết tình Hán Việt: thác nhân thuyết tình Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 情 (tình)Hán Việtthác nhân thuyết tìnhCấu tạo託 + 人 + 說 + 情 · thác + nhân + thuyết + tình nghĩa thành phần: thác + nhân + thuyết + tình Nghĩa EngCihui 托人說情 uōrénshuōqíng f.e. ask sb. to put in a good word