託人餵養 thác nhân ủy dưỡng Hán Việt: thác nhân ủy dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 人 (nhân) + 餵 (ủy) + 養 (dưỡng)Hán Việtthác nhân ủy dưỡngCấu tạo託 + 人 + 餵 + 養 · thác + nhân + ủy + dưỡng nghĩa thành phần: thác + nhân + ủy + dưỡng Nghĩa EngCihui put nurse