託兒所空位

tuō ér suǒ kōng wèithác nhi sở không vị

Hán Việt: thác nhi sở không vị · Pinyin: tuō ér suǒ kōng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 空 (không) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ trống nhà trẻ

Đức

  • Handedict Krippenplätze

Từ liên quan

Gần nghĩa

空位期间 · 託兒所名額 · 託兒所擴建 · 託兒所籌資 · 託兒所財務 · 托兒費用 · 空位時期