託兒所財務

tuō ér suǒ cái wùthác nhi sở tài vụ

Hán Việt: thác nhi sở tài vụ · Pinyin: tuō ér suǒ cái wù

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 財 (tài) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài chính nhà trẻ

Đức

  • Handedict Krippenfinanzierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

財務再保險 · 财务报告书 · 財務大臣 · 財務秘書 · 財務自由 · 財務軟件 · 託兒所名額 · 託兒所擴建