託兒所擴建
thác nhi sở khoách kiến
Hán Việt: thác nhi sở khoách kiến · Pinyin: tuō ér suǒ kuò jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 擴 (khoách) + 建 (kiến)
Hán Việt: thác nhi sở khoách kiến · Pinyin: tuō ér suǒ kuò jiàn
Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 擴 (khoách) + 建 (kiến)