託公行私 tuō gōng xíng sī · thác công hành tư Hán Việt: thác công hành tư · Pinyin: tuō gōng xíng sī Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 公 (công) + 行 (hành) + 私 (tư)Pinyintuō gōng xíng sīHán Việtthác công hành tưCấu tạo託 + 公 + 行 + 私 · thác + công + hành + tư nghĩa thành phần: thác + công + hành + tư