託卡塔曲 tuō kǎ tǎ qǔ · thác tạp tháp khúc Hán Việt: thác tạp tháp khúc · Pinyin: tuō kǎ tǎ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 曲 (khúc)Pinyintuō kǎ tǎ qǔHán Việtthác tạp tháp khúcCấu tạo託 + 卡 + 塔 + 曲 · thác + tạp + tháp + khúc nghĩa thành phần: thác + tạp + tháp + khúc