託坎廷斯 tuō kǎn tíng sī · thác khảm đình tư Hán Việt: thác khảm đình tư · Pinyin: tuō kǎn tíng sī Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 坎 (khảm) + 廷 (đình) + 斯 (tư)Pinyintuō kǎn tíng sīHán Việtthác khảm đình tưCấu tạo託 + 坎 + 廷 + 斯 · thác + khảm + đình + tư nghĩa thành phần: thác + khảm + đình + tư