託妻寄子 tuō qī jì zǐ · thác thê kí tử Hán Việt: thác thê kí tử · Pinyin: tuō qī jì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 妻 (thê) + 寄 (kí) + 子 (tử)Pinyintuō qī jì zǐHán Việtthác thê kí tửCấu tạo託 + 妻 + 寄 + 子 · thác + thê + kí + tử nghĩa thành phần: thác + thê + kí + tử Nghĩa EngCihui 托妻寄子 uōqījìzǐ f.e. entrust one's wife and children to another