託收款項 thác thu khoản hạng Hán Việt: thác thu khoản hạng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 收 (thu) + 款 (khoản) + 項 (hạng)Hán Việtthác thu khoản hạngCấu tạo託 + 收 + 款 + 項 · thác + thu + khoản + hạng nghĩa thành phần: thác + thu + khoản + hạng Nghĩa EngCihui 托收款項 uōshōu kuǎnxiàng n. <acct.> items remitted for collection; bills sent for collection