託洛斯基派 tuō luò sī jī pài · thác lạc tư cơ phái Hán Việt: thác lạc tư cơ phái · Pinyin: tuō luò sī jī pài Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 派 (phái)Pinyintuō luò sī jī pàiHán Việtthác lạc tư cơ pháiCấu tạo託 + 洛 + 斯 + 基 + 派 · thác + lạc + tư + cơ + phái nghĩa thành phần: thác + lạc + tư + cơ + phái