託物寓興

tuō wù yù xìng thác vật ngụ hưng

Hán Việt: thác vật ngụ hưng · Pinyin: tuō wù yù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (vật) + (ngụ) + (hưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 借事物以寄託作者的情興。《宣和畫譜.卷二○.墨竹.文同》:「善畫墨竹,知名于時。凡於翰墨之間託物寓興,則見於水墨之戲。」

Eng

  • Cihui 托物寓興 uōwùyùxìng f.e. express feelings through sth. described/painted