託物引類 tuō wù yǐn lèi · thác vật dẫn loại Hán Việt: thác vật dẫn loại · Pinyin: tuō wù yǐn lèi Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 物 (vật) + 引 (dẫn) + 類 (loại)Pinyintuō wù yǐn lèiHán Việtthác vật dẫn loạiCấu tạo託 + 物 + 引 + 類 · thác + vật + dẫn + loại nghĩa thành phần: thác + vật + dẫn + loại