託物感懷 tuō wù gǎn huái · thác vật cảm hoài Hán Việt: thác vật cảm hoài · Pinyin: tuō wù gǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 物 (vật) + 感 (cảm) + 懷 (hoài)Pinyintuō wù gǎn huáiHán Việtthác vật cảm hoàiCấu tạo託 + 物 + 感 + 懷 · thác + vật + cảm + hoài nghĩa thành phần: thác + vật + cảm + hoài