託病不見

thác bệnh bất kiến

Hán Việt: thác bệnh bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (bệnh) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托病不見 uōbìng bùjiàn v.p. refuse to see sb. on the pretense of illness