託病在家 thác bệnh tại gia Hán Việt: thác bệnh tại gia Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 病 (bệnh) + 在 (tại) + 家 (gia)Hán Việtthác bệnh tại giaCấu tạo託 + 病 + 在 + 家 · thác + bệnh + tại + gia nghĩa thành phần: thác + bệnh + tại + gia Nghĩa EngCihui 托病在家 uōbìng zàijiā v.p. retire on the pretext of illness