託病引退

thác bệnh dẫn thối

Hán Việt: thác bệnh dẫn thối

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (bệnh) + (dẫn) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托病引退 uōbìng yǐntuì v.p. retire on the pretext of illness