託福測驗 thác phúc trắc nghiệm Hán Việt: thác phúc trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 福 (phúc) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthác phúc trắc nghiệmCấu tạo託 + 福 + 測 + 驗 · thác + phúc + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: thác + phúc + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 托福測驗 uōfú cèyàn ►See Tuōfú kǎoshì