託管帳戶 tuō guǎn zhàng hù · thác quản trướng hộ Hán Việt: thác quản trướng hộ · Pinyin: tuō guǎn zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyintuō guǎn zhàng hùHán Việtthác quản trướng hộCấu tạo託 + 管 + 帳 + 戶 · thác + quản + trướng + hộ nghĩa thành phần: thác + quản + trướng + hộ