托足之地 tuō zú zhī dì · thác túc chi địa Hán Việt: thác túc chi địa · Pinyin: tuō zú zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 足 (túc) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyintuō zú zhī dìHán Việtthác túc chi địaCấu tạo托 + 足 + 之 + 地 · thác + túc + chi + địa nghĩa thành phần: thác + túc + chi + địa