託驥之蠅 tuō jì zhī yíng · thác kí chi dăng Hán Việt: thác kí chi dăng · Pinyin: tuō jì zhī yíng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 驥 (kí) + 之 (chi) + 蠅 (dăng)Pinyintuō jì zhī yíngHán Việtthác kí chi dăngCấu tạo託 + 驥 + 之 + 蠅 · thác + kí + chi + dăng nghĩa thành phần: thác + kí + chi + dăng