託鳳攀龍 tuō fèng pān lóng · thác phượng phàn long Hán Việt: thác phượng phàn long · Pinyin: tuō fèng pān lóng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 鳳 (phượng) + 攀 (phàn) + 龍 (long)Pinyintuō fèng pān lóngHán Việtthác phượng phàn longCấu tạo託 + 鳳 + 攀 + 龍 · thác + phượng + phàn + long nghĩa thành phần: thác + phượng + phàn + long