記入貸方 kí nhập thải phương Hán Việt: kí nhập thải phương Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 入 (nhập) + 貸 (thải) + 方 (phương)Hán Việtkí nhập thải phươngCấu tạo記 + 入 + 貸 + 方 · kí + nhập + thải + phương nghĩa thành phần: kí + nhập + thải + phương