記功忘過 jì gōng wàng guò · kí công vong quá Hán Việt: kí công vong quá · Pinyin: jì gōng wàng guò Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 功 (công) + 忘 (vong) + 過 (quá)Pinyinjì gōng wàng guòHán Việtkí công vong quáCấu tạo記 + 功 + 忘 + 過 · kí + công + vong + quá nghĩa thành phần: kí + công + vong + quá